Kho từ › so › Arithmetic

Arithmetic

A2 adj/n 📁 so
Số học
UK /əˈrɪθ.mə.tɪk/ · US /əˈrɪθ.mə.tɪk/
Math dealing with numbers and calculations.
Arithmetic helps us solve simple math problems every day.
→ Số học giúp chúng ta giải quyết các bài toán đơn giản hàng ngày.
He is good at arithmetic.→ Anh ấy giỏi số học.
Đồng nghĩa
mathcalculation
Collocations
arithmetic operationmental arithmetic
Họ từ
arithmetical (adj)arithmetician (n)
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu trong bài viết để tăng tính thuyết phục.
Số học, nhánh toán học cơ bản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...