in
/ɪn/ A1
Nghĩa
trong
giới từ
Định nghĩa · Inside a space or area.
“The book is in the bag.”Cuốn sách ở trong túi.
“The cat is in the box.”Con mèo ở trong hộp.
Cụm hay dùng
in the roomin the gardenin the world
Mẹo IELTS · Mô tả vị trí rõ ràng trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ vị trí cụ thể.