Kho từ › body › arm

arm

A1 n. 📁 body
Cánh tay
UK /ɑːrm/ · US /ɑːrm/
The upper limb of the human body used for lifting.
He raised his arm.
→ Anh ấy giơ tay lên.
She broke her arm in the fall.→ Cô ấy bị gãy tay khi ngã.
Đồng nghĩa
limbappendage
Collocations
arm in armarm yourselfarm of the law
Họ từ
armed (adj)army (n)
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả cơ thể trong IELTS.
Động từ 'arm' = trang bị vũ khí; 'arm' cũng là cánh tay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...