Kho từ › body › back

back

A1 n. 📁 body
Lưng
UK /bæk/ · US /bæk/
The part of the body behind the chest.
My back hurts.
→ Lưng tôi đau.
He carried the box on his back.→ Anh ấy mang hộp trên lưng.
Đồng nghĩa
spinerear
Collocations
back painturn one's backback support
Họ từ
backbone (n)backward (adv)backache (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả cơ thể trong bài viết.
Cũng có nghĩa 'phía sau' hoặc 'ủng hộ'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...