Kho từ › body › body

body

A1 n. 📁 body
Cơ thể
UK /ˈbɒdi/ · US /ˈbɒdi/
The physical structure of a person or animal.
Take care of your body.
→ Chăm sóc cơ thể bạn.
Exercise keeps your body healthy.→ Tập thể dục giữ cơ thể bạn khỏe mạnh.
Đồng nghĩa
physiquefigure
Collocations
body languagebody weightbody part
Họ từ
bodily (adj)embody (v)bodywork (n)
🎯 IELTS: Nói về sức khỏe, dùng 'body' để nhấn mạnh.
Cơ thể người, cũng dùng cho vật thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...