Kho từ › tinh-yeu › Hug

Hug

A2 v 📁 tinh-yeu
Ôm
UK /hʌɡ/ · US /hʌɡ/
To hold someone tightly in your arms.
I like to hug my friends when I see them.
→ Tôi thích ôm bạn bè khi tôi gặp họ.
She hugged her mother tightly.→ Cô ấy ôm mẹ thật chặt.
Đồng nghĩa
embracecuddle
Collocations
give a hughug someonewarm hug
Họ từ
hugger (n)hugging (n)
🎯 IELTS: Use 'hug' to express affection in your speaking.
Động từ, ôm ấp thể hiện tình cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...