EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tinh-yeu › Hug
Hug
A2
v
📁 tinh-yeu
Ôm
UK /hʌɡ/
·
US /hʌɡ/
To hold someone tightly in your arms.
I like to hug my friends when I see them.
→ Tôi thích ôm bạn bè khi tôi gặp họ.
She hugged her mother tightly.
→ Cô ấy ôm mẹ thật chặt.
Đồng nghĩa
embrace
cuddle
Collocations
give a hug
hug someone
warm hug
Họ từ
hugger (n)
hugging (n)
🎯
IELTS:
Use 'hug' to express affection in your speaking.
Động từ, ôm ấp thể hiện tình cảm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Darling
/ˈdɑːr.lɪŋ/
Em yêu, anh yêu
Có trong các bộ
📚
37. Tình yêu
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...