EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tinh-yeu › Darling
Darling
A2
n
📁 tinh-yeu
Em yêu, anh yêu
UK /ˈdɑːr.lɪŋ/
·
US /ˈdɑːr.lɪŋ/
A term of endearment for someone you love.
My darling always makes me smile every day.
→ Em yêu của tôi luôn làm tôi cười mỗi ngày.
Darling, I missed you.
→ Em yêu, anh nhớ em.
Đồng nghĩa
sweetheart
beloved
Collocations
my darling
darling, please
🎯
IELTS:
Use darling to express affection in IELTS.
Thân mật, thường dùng với người yêu hoặc con cái.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Hug
/hʌɡ/
Ôm
Có trong các bộ
📚
37. Tình yêu
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...