Kho từ › tinh-yeu › Darling

Darling

A2 n 📁 tinh-yeu
Em yêu, anh yêu
UK /ˈdɑːr.lɪŋ/ · US /ˈdɑːr.lɪŋ/
A term of endearment for someone you love.
My darling always makes me smile every day.
→ Em yêu của tôi luôn làm tôi cười mỗi ngày.
Darling, I missed you.→ Em yêu, anh nhớ em.
Đồng nghĩa
sweetheartbeloved
Collocations
my darlingdarling, please
🎯 IELTS: Use darling to express affection in IELTS.
Thân mật, thường dùng với người yêu hoặc con cái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...