Kho từ › giao-duc › Dormitory

Dormitory

A2 n 📁 giao-duc
Ký túc xá
UK /ˈdɔːr.mɪ.tɔːr.i/ · US /ˈdɔːr.mɪ.tɔːr.i/
A building where students live while studying.
I live in a dormitory with many other students.
→ Tôi sống trong một ký túc xá với nhiều sinh viên khác.
She moved into the dormitory last week.→ Cô ấy chuyển vào ký túc xá tuần trước.
Đồng nghĩa
dormhall of residence
Collocations
live in a dormitorydormitory roomdormitory life
🎯 IELTS: Nói về ký túc xá khi thảo luận về giáo dục.
Thường viết tắt là 'dorm'

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...