EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
TOEIC
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
TOEIC
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› giao-duc › Dormitory
Dormitory
ID
664425
/ˈdɔːr.mɪ.tɔːr.i/
A2
n
📁 giao-duc
Ký túc xá
I live in a dormitory with many other students.
→ Tôi sống trong một ký túc xá với nhiều sinh viên khác.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Boardingschool
/ˈbɔːrd.ɪŋskuːl/
Trường nội trú
Publicschool
/ˈpʌb.lɪkskuːl/
Trường công lập
Privateschool
/ˈpraɪ.vɪtskuːl/
Trường tư thục
Lecturer
/ˈlɛk.tʃər.ər/
Giảng viên
Highereducation
/ˈhaɪ.ər ˌɛdʒ.əˈkeɪ.ʃən/
Giáo dục đại học
Studentunion
/ˈstjuː.dənt ˈjuː.njən/
Hội sinh viên
Tuitionfee
/tjuːˈɪʃ.ən ː/
Học phí
Quali cation
/ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
Trình độc huyên môn
Có trong các bộ
📚
44. Giáo dục
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...