Kho từ › giao-duc › Dormitory

Dormitory ID 664425 /ˈdɔːr.mɪ.tɔːr.i/

A2 n 📁 giao-duc
Ký túc xá
I live in a dormitory with many other students.
→ Tôi sống trong một ký túc xá với nhiều sinh viên khác.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...