Kho từ › giao-duc › public school

public school

A2 n.phr 📁 giao-duc
Trường công lập
UK /ˈpʌb.lɪkskuːl/ · US /ˈpʌb.lɪkskuːl/
A school funded by the government, free for students.
He goes to a public school near his home.
→ Cậu ấy học ở một trường công lập gần nhà.
Most children go to public school.→ Hầu hết trẻ em học trường công.
Đồng nghĩa
state schoolgovernment school
Trái nghĩa
private school
Collocations
public school systempublic school teacherattend public school
Họ từ
public (adj)publicly (adv)
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh sự khác biệt với trường tư.
Trường công lập; ở Anh 'public school' lại là trường tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...