Kho từ › giao-duc › Boardingschool

Boardingschool

A2 n.phr 📁 giao-duc
Trường nội trú
UK /ˈbɔːrd.ɪŋskuːl/ · US /ˈbɔːrd.ɪŋskuːl/
A school where students live and study.
She studies at a boarding school in the countryside.
→ Cô ấy học tại một trường nội trú ở nông thôn.
He went to boarding school at age 12.→ Anh ấy học nội trú từ năm 12 tuổi.
Đồng nghĩa
residential schoolboarding school
Collocations
attend boarding schoolboarding school studentprivate boarding school
Họ từ
boarder (n)boarding (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về giáo dục.
Trường nội trú; học sinh sống tại trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...