Kho từ › trai-cay › Watermelon

Watermelon

A2 n 📁 trai-cay
Quả dưa hấu
UK /ˈwɔː.tərˌmɛl.ən/ · US /ˈwɔː.tərˌmɛl.ən/
A large, sweet fruit with green or yellow skin.
We enjoy eating watermelon on hot summer days.
→ Chúng tôi thích ăn dưa hấu vào những ngày hè nóng.
They shared a watermelon at the picnic.→ Họ chia nhau quả dưa hấu ở buổi dã ngoại.
Đồng nghĩa
melonsummer fruit
Collocations
watermelon slicewatermelon rindseedless watermelon
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thực phẩm.
Vỏ xanh, ruột đỏ, nhiều nước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...