Kho từ › trai-cay › Melon

Melon

A2 n 📁 trai-cay
Quả dưa
UK /ˈmɛl.ən/ · US /ˈmɛl.ən/
A large, sweet fruit with a hard skin.
I drink melon juice when it is hot outside.
→ Tôi uống nước dưa khi trời nóng bên ngoài.
We had melon for dessert.→ Chúng tôi ăn dưa tráng miệng.
Đồng nghĩa
gourdsweet fruit
Collocations
slice of melonmelon ballhoneydew melon
🎯 IELTS: Mô tả trái cây trong IELTS Speaking.
Vỏ cứng, ruột mềm ngọt, nhiều nước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...