Kho từ › trai-cay › Strawberry

Strawberry

A2 n 📁 trai-cay
Quả dâu tây
UK /ˈstrɔːˌbɛr.i/ · US /ˈstrɔːˌbɛr.i/
A red fruit with tiny seeds on its surface.
They pick strawberries in the garden during summer.
→ Họ hái quả dâu tây trong vườn vào mùa hè.
She picked strawberries in the field.→ Cô ấy hái dâu tây ngoài đồng.
Đồng nghĩa
berryred fruit
Collocations
strawberry jamfresh strawberrystrawberry shortcake
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Quả mọng đỏ, hạt nhỏ bên ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...