EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› trai-cay › Strawberry
Strawberry
A2
n
📁 trai-cay
Quả dâu tây
UK /ˈstrɔːˌbɛr.i/
·
US /ˈstrɔːˌbɛr.i/
A red fruit with tiny seeds on its surface.
They pick strawberries in the garden during summer.
→ Họ hái quả dâu tây trong vườn vào mùa hè.
She picked strawberries in the field.
→ Cô ấy hái dâu tây ngoài đồng.
Đồng nghĩa
berry
red fruit
Collocations
strawberry jam
fresh strawberry
strawberry shortcake
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Quả mọng đỏ, hạt nhỏ bên ngoài.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Mango
/ˈmæŋ.ɡoʊ/
Quả xoài
Tangerine
/ˌtæn.dʒəˈriːn/
Quả quýt
Grape
/ɡreɪp/
Quản ho
Melon
/ˈmɛl.ən/
Quả dưa
Passionfruit
/ˈpæʃ.ənˌfruːt/
Quả chanh dây
Grapefruit
/ˈɡreɪpˌfruːt/
Quả bưởi chùm
Watermelon
/ˈwɔː.tərˌmɛl.ən/
Quả dưa hấu
Peach
/piːtʃ/
Quả đào
Có trong các bộ
📚
46. Trái cây
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 8
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...