Kho từ › hoc-tap › reference book

reference book

A2 n.phr 📁 hoc-tap
Sách tham khảo
UK /ˈrɛf.ər.ənsˌbʊk/ · US /ˈrɛf.ər.ənsˌbʊk/
A book used for reference, not for reading cover to cover.
I find information in my reference book for my school project.
→ Tôi tìm thông tin trong sách tham khảo cho dự án trường của mình.
I need a reference book for my research.→ Tôi cần một cuốn sách tham khảo cho nghiên cứu của mình.
Cấu tạo
'Reference' (tham khảo) + 'book' (sách).
Đồng nghĩa
reference bookhandbookmanual
Collocations
reference book sectionconsult a reference bookreference book library
🎯 IELTS: Nói về tài liệu học tập, từ này rất hữu ích.
Sách tham khảo, dùng để tra cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...