Kho từ › hoc-tap › Notepad

Notepad

A2 n 📁 hoc-tap
Sổ ghi chép
UK /ˈnoʊtˌpæd/ · US /ˈnoʊtˌpæd/
A small pad for writing notes.
I write my ideas in a notepad when I am brainstorming.
→ Tôi viết ý tưởng của mình vào sổ ghi chép khi tôi đang suy nghĩ.
She jotted down notes on her notepad.→ Cô ấy ghi chú nhanh vào sổ tay.
Đồng nghĩa
notebookpadwriting pad
Collocations
notepad and penspiral notepadwrite in notepad
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công cụ học tập.
Sổ ghi chép nhỏ, thường dùng ghi nhanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...