EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› hoc-tap › Eraser
Eraser
A2
n
📁 hoc-tap
Cục tẩy
UK /ɪˈreɪ.zər/
·
US /ɪˈreɪ.zər/
An object used to remove pencil marks.
I use an eraser to correct my mistakes in the notebook.
→ Tôi sử dụng cục tẩy để sửa lỗi trong quyển vở.
Use an eraser to correct mistakes.
→ Dùng cục tẩy để sửa lỗi.
Đồng nghĩa
rubber
eraser rubber
Collocations
eraser shavings
pencil eraser
whiteboard eraser
Họ từ
erase (v)
erasable (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về đồ dùng học tập.
Cục tẩy cho bút chì, không phải tẩy bút bi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Workbook
/ˈwɜːkˌbʊk/
Sách bài tập
Referencebook
/ˈrɛf.ər.ənsˌbʊk/
Sách tham khảo
Notepad
/ˈnoʊtˌpæd/
Sổ ghi chép
Có trong các bộ
📚
32. Học tập
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 24
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...