Kho từ › hoc-tap › Eraser

Eraser

A2 n 📁 hoc-tap
Cục tẩy
UK /ɪˈreɪ.zər/ · US /ɪˈreɪ.zər/
An object used to remove pencil marks.
I use an eraser to correct my mistakes in the notebook.
→ Tôi sử dụng cục tẩy để sửa lỗi trong quyển vở.
Use an eraser to correct mistakes.→ Dùng cục tẩy để sửa lỗi.
Đồng nghĩa
rubbereraser rubber
Collocations
eraser shavingspencil eraserwhiteboard eraser
Họ từ
erase (v)erasable (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về đồ dùng học tập.
Cục tẩy cho bút chì, không phải tẩy bút bi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...