Charcoal
Nghĩa
Định nghĩa · A black material made by burning wood without air.
“They use charcoal to grill meat in the backyard.”Họ sử dụng than củi để nướng thịt ở sân sau.
“Charcoal is used for sketching.”Nướng thịt bằng than củi rất ngon.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong bài viết về môi trường hoặc ẩm thực.
Ghi chú · Than củi dùng nướng hoặc vẽ.