Kho từ › chi-duong › Turnright

Turnright

A2 v.phr 📁 chi-duong
Rẽ phải
UK /tɜrnraɪt/ · US /tɜrnraɪt/
To change direction to the right.
You need to turn right at the next traffic light.
→ Bạn cần rẽ phải ở đèn giao thông tiếp theo.
Turn right at the traffic lights.→ Rẽ phải ở đèn giao thông.
Đồng nghĩa
veer rightturn to the right
Collocations
turn right at the cornerturn right onto Main Street
Họ từ
turn right (v phrase)
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh chỉ đường trong IELTS Speaking.
Viết đúng: 'turn right'; là cụm động từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...