EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› chi-duong › Turnleft
Turnleft
A2
v.phr
📁 chi-duong
Rẽ trái
UK /tɜrnlɛft/
·
US /tɜrnlɛft/
To change direction to the left.
Please turn left at the corner of the street.
→ Xin hãy rẽ trái ở góc đường.
Turn left after the bridge.
→ Rẽ trái sau cây cầu.
Đồng nghĩa
veer left
bend left
Collocations
turn left at the junction
turn left onto the highway
Họ từ
turn left (v phrase)
🎯
IELTS:
Sử dụng khi mô tả hướng đi trong IELTS.
Viết đúng: 'turn left'; tương tự turn right.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Infrontof
/ɪnfrʌntəv/
(vịt rí)ở phía trước, ở đằng trước
Turnright
/tɜrnraɪt/
Rẽ phải
Pavement
/ˈpeɪvmənt/
Vỉa hè
Có trong các bộ
📚
57. Chỉ đường
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...