Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

were

/wɜːr/ A1

Nghĩa

đã động từ

Định nghĩa · The past tense of 'be', used for describing situations.

“They were happy.”Họ đã hạnh phúc.

“They were happy to see their friends again.”Họ đã rất vui khi gặp lại bạn bè.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'were' để mô tả quá khứ trong bài nói.

Ghi chú · Đã là dạng quá khứ của động từ 'to be'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...