exist
/ig'zist/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1016
“existed” là quá khứ của exist — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tồn tại
động từ
“Do aliens exist?”Có người ngoài hành tinh tồn tại không?
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exist
//
- tồn tại, có, hiện hành
Định nghĩa tiếng Anh
v. have an existence, be extant v. support oneself