Kho từ › culture › Promote compassion

Promote compassion

B2 n.phr 📁 culture IELTS
Thúc đẩy tình thương/ lòng trắc ẩn
UK · US
Encourage kindness and understanding towards others.
They have just launched their annual campaign to promote compassion towards the disadvantaged.
→ Họ vừa mới khởi động chiến dịch hàng năm nhằm thúc đẩy lòng trắc ẩn với những người có hoàn cảnh khó khăn.
We should promote compassion in our communities.→ Chúng ta nên thúc đẩy lòng trắc ẩn trong cộng đồng.
Cấu tạo
Từ 'promote' (thúc đẩy) + 'compassion' (lòng trắc ẩn).
Đồng nghĩa
encourage empathyfoster kindness
Collocations
promote compassion for otherspromote compassion in society
Họ từ
compassionate (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm tích cực.
Thúc đẩy lòng trắc ẩn rất quan trọng trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...