Từ vựng B2

Chủ đề culture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Remove cultural barriers

B2 IELTS

Nghĩa

Loại bỏ các rào cản văn hóa n.phr

Định nghĩa · Eliminate obstacles that prevent cultural understanding.

“One of the challenges of having a diverse workforce is to remove cultural barriers.”Một trong những thách thức để có một lực lượng lao động đa dạng là phải loại bỏ được các rào cản văn hóa.

“We need to remove cultural barriers to improve communication.”Chúng ta cần loại bỏ các rào cản văn hóa để cải thiện giao tiếp.

Cấu tạoTừ 'remove' (loại bỏ) + 'cultural barriers' (các rào cản văn hóa).

Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về cách loại bỏ rào cản trong bài viết.

Ghi chú · Loại bỏ rào cản văn hóa giúp giao tiếp dễ dàng hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...