Raise awareness about
Nghĩa
Định nghĩa · Increase knowledge or understanding about a topic.
“The campaign has certainly succeeded in raising public awareness about environmental problems.”Chiến dịch này đã thành công trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng về các vấn đề môi trường.
“We must raise awareness about climate change.”Chúng ta phải nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong các chủ đề xã hội để nhấn mạnh tầm quan trọng.
Ghi chú · Nâng cao nhận thức là cần thiết cho sự thay đổi.