EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› culture › Conservation programmes
Conservation programmes
B2
n.phr
📁 culture
IELTS
Các chương trình bảo tồn
UK
·
US
Programs aimed at protecting natural resources.
Effective conservation programmes are essential for preserving biodiversity and ensuring the survival of endangered species.
→ Các chương trình bảo tồn hiệu quả là điều cần thiết để bảo tồn đa dạng sinh học và đảm bảo sự sống sót của các loài bị đe dọa.
Conservation programmes help preserve biodiversity.
→ Các chương trình bảo tồn giúp bảo tồn đa dạng sinh học.
Đồng nghĩa
protection programs
Collocations
implement conservation programmes
support conservation programmes
evaluate conservation programmes
🎯
IELTS:
Nên đề cập đến trong bài viết về bảo tồn.
Cần thiết cho bảo vệ thiên nhiên.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Cultural diversity
Sự đa dạng văn hóa
Cultural difference
Sự khác biệt văn hóa
Be likely to lead to conflicts
Có khả năng dẫn đến xung đột
Regional conflicts
Xung đột khu vực/ vùng miền
Cultural and traditional values
Giá trị văn hóa và truyền thống
Culture shock
/ˈkʌltʃə ʃɔk/
Sốc văn hóa
To get a deep insight into
Có cái nhìn sâu sắc về
To abandon one’s own culture
Từ bỏ văn hóa
Có trong các bộ
📖
04. Culture
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...