Từ vựng B2

Chủ đề culture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Computer- literate civilisation

B2 IELTS

Nghĩa

Nền văn minh máy tính n.phr

Định nghĩa · A society that is skilled in using computers and technology.

“In today's world, a computer-literate civilisation is essential for fostering innovation and maintaining competitive advantages in various industries.”Trong thế giới ngày nay, một nền văn minh máy tính là điều cần thiết để thúc đẩy đổi mới và duy trì lợi thế cạnh tranh trong nhiều ngành.

“A computer-literate civilisation can innovate rapidly.”Một nền văn minh máy tính có thể đổi mới nhanh chóng.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về giáo dục và công nghệ.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự phát triển công nghệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...