EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› culture › A significant stimulus
A significant stimulus
B2
n.phr
📁 culture
IELTS
Một sự thúc đẩy lớn
UK
·
US
A major boost or encouragement.
Investing in renewable energy sources can provide a significant stimulus to the economy while addressing environmental concerns.
→ Đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo có thể tạo ra một sự thúc đẩy lớn cho nền kinh tế trong khi giải quyết các vấn đề môi trường.
The new policy is a significant stimulus for growth.
→ Chính sách mới là một sự thúc đẩy lớn cho sự phát triển.
Đồng nghĩa
incentive
impetus
Collocations
significant stimulus for economy
significant stimulus for change
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả sự thúc đẩy trong IELTS.
Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Cultural diversity
Sự đa dạng văn hóa
Cultural difference
Sự khác biệt văn hóa
Be likely to lead to conflicts
Có khả năng dẫn đến xung đột
Regional conflicts
Xung đột khu vực/ vùng miền
Cultural and traditional values
Giá trị văn hóa và truyền thống
Culture shock
/ˈkʌltʃə ʃɔk/
Sốc văn hóa
To get a deep insight into
Có cái nhìn sâu sắc về
To abandon one’s own culture
Từ bỏ văn hóa
Có trong các bộ
📖
04. Culture
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...