Kho từ › culture › A significant stimulus

A significant stimulus

B2 n.phr 📁 culture IELTS
Một sự thúc đẩy lớn
UK · US
A major boost or encouragement.
Investing in renewable energy sources can provide a significant stimulus to the economy while addressing environmental concerns.
→ Đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo có thể tạo ra một sự thúc đẩy lớn cho nền kinh tế trong khi giải quyết các vấn đề môi trường.
The new policy is a significant stimulus for growth.→ Chính sách mới là một sự thúc đẩy lớn cho sự phát triển.
Đồng nghĩa
incentiveimpetus
Collocations
significant stimulus for economysignificant stimulus for change
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự thúc đẩy trong IELTS.
Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...