Kho từ › culture › Increase tension

Increase tension

B2 v.phr 📁 culture IELTS
Gia tăng căng thẳng
UK · US
To make a situation more stressful.
The ongoing political disputes in the region continue to increase tension among neighboring countries, threatening regional stability.
→ Các tranh chấp chính trị đang diễn ra trong khu vực tiếp tục gia tăng căng thẳng giữa các quốc gia láng giềng, đe dọa sự ổn định khu vực.
The news will increase tension in the community.→ Tin tức sẽ gia tăng căng thẳng trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
heighten stressescalate tension
Collocations
increase tension in relationshipsincrease tension in negotiations
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả căng thẳng trong IELTS.
Dùng khi nói về căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...