EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› culture › Increase tension
Increase tension
B2
v.phr
📁 culture
IELTS
Gia tăng căng thẳng
UK
·
US
To make a situation more stressful.
The ongoing political disputes in the region continue to increase tension among neighboring countries, threatening regional stability.
→ Các tranh chấp chính trị đang diễn ra trong khu vực tiếp tục gia tăng căng thẳng giữa các quốc gia láng giềng, đe dọa sự ổn định khu vực.
The news will increase tension in the community.
→ Tin tức sẽ gia tăng căng thẳng trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
heighten stress
escalate tension
Collocations
increase tension in relationships
increase tension in negotiations
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả căng thẳng trong IELTS.
Dùng khi nói về căng thẳng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Cultural diversity
Sự đa dạng văn hóa
Cultural difference
Sự khác biệt văn hóa
Be likely to lead to conflicts
Có khả năng dẫn đến xung đột
Regional conflicts
Xung đột khu vực/ vùng miền
Cultural and traditional values
Giá trị văn hóa và truyền thống
Culture shock
/ˈkʌltʃə ʃɔk/
Sốc văn hóa
To get a deep insight into
Có cái nhìn sâu sắc về
To abandon one’s own culture
Từ bỏ văn hóa
Có trong các bộ
📖
04. Culture
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...