Increase tension
Nghĩa
Định nghĩa · To make a situation more stressful.
“The ongoing political disputes in the region continue to increase tension among neighboring countries, threatening regional stability.”Các tranh chấp chính trị đang diễn ra trong khu vực tiếp tục gia tăng căng thẳng giữa các quốc gia láng giềng, đe dọa sự ổn định khu vực.
“The news will increase tension in the community.”Tin tức sẽ gia tăng căng thẳng trong cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả căng thẳng trong IELTS.
Ghi chú · Dùng khi nói về căng thẳng.