Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

read

/riːd/ A1

Nghĩa

đọc động từ

Định nghĩa · To look at and understand written words.

“I read a book.”Tôi đọc một cuốn sách.

“She loves to read novels.”Cô ấy thích đọc tiểu thuyết.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'read' để thể hiện kỹ năng đọc trong IELTS.

Ghi chú · Đọc hiểu nội dung, không chỉ đọc chữ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...