Từ vựng B2

Chủ đề invention · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Introduce new-fangled technology

B2 IELTS

Nghĩa

Giới thiệu công nghệ mới lạ n.phr

Định nghĩa · To present or showcase new and innovative technology.

“The institution aims to introduce new-fangled technology in classrooms to enhance the learning experience for students.”Tổ chức này nhằm mục đích giới thiệu công nghệ mới lạ trong các lớp học để nâng cao trải nghiệm học tập cho sinh viên.

“Companies often introduce new-fangled technology at trade shows.”Các công ty thường giới thiệu công nghệ mới lạ tại các hội chợ thương mại.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về đổi mới trong IELTS.

Ghi chú · Thể hiện sự sáng tạo trong công nghệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...