Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

store

/stɔːr/ A1

Nghĩa

cửa hàng danh từ

Định nghĩa · A place where goods are sold.

“I go to the store.”Tôi đi đến cửa hàng.

“I work at a clothing store.”Tôi làm việc ở cửa hàng quần áo.

Đồng nghĩa shopretailer

Mẹo IELTS · Sử dụng 'store' để mô tả nơi mua sắm trong bài viết.

Ghi chú · Cửa hàng, nơi bán lẻ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...