Kho từ › store

store

A1 danh từ
cửa hàng
UK /stɔːr/ · US /stɔːr/
A place where goods are sold.
I go to the store.
→ Tôi đi đến cửa hàng.
I work at a clothing store.→ Tôi làm việc ở cửa hàng quần áo.
Đồng nghĩa
shopretailer
Collocations
department storeonline store
Họ từ
storage (n)store (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'store' để mô tả nơi mua sắm trong bài viết.
Cửa hàng, nơi bán lẻ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...