| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈbeɪ.kər.i/
|
n |
Tiệm bánh
I buy fresh bread from the bakery every morning.
Tôi mua bánh mì tươi từ tiệm bánh mỗi sáng.
|
— |
|
/ˈbʊk.ʃɒp/
|
n |
Tiệm sách
She loves to visit the bookshop on weekends.
Cô ấy thích đến tiệm sách vào cuối tuần.
|
— |
|
/ˈbʊtʃ.ər/
|
n |
Cửa hàng thịt
He buys meat from the butcher's near his house.
Anh ấy mua thịt từ cửa hàng thịt gần nhà.
|
— |
|
/ˈkæn.diˌstɔːr/
|
n.phr |
Cửa hàng kẹo
The candy store has many colorful sweets for children.
Cửa hàng kẹo có nhiều loại kẹo màu sắc cho trẻ em.
|
— |
|
/kənˈviː.ni.əns
ˌstɔːr/
|
n.phr |
Cửa hàng tiện lợi
The convenience store is open late at night.
Cửa hàng tiện lợi mở cửa muộn vào ban đêm.
|
— |
|
/ˈɡriːŋ.ɡrəʊ.sər/
|
n |
Cửa hàng bán rau quả
The greengrocer sells fresh fruits and vegetables every day.
Cửa hàng bán rau quả bán trái cây và rau tươi mỗi ngày.
|
— |
|
/flaʊərʃɒp/
|
n.phr |
Cửa hàng hoa
They sell beautiful flowers at the flower shop.
Họ bán hoa đẹp tại cửa hàng hoa.
|
— |
|
//stɔːr//
|
danh từ |
cửa hàng
I go to the store.
Tôi đi đến cửa hàng.
|
— |
|
/ˈɡɪftˌʃɒp/
|
n.phr |
Cửa hàng đồ lưu niệm
She buys a souvenir at the gift shop near the beach.
Cô ấy mua một món quà lưu niệm ở cửa hàng đồ lưu niệm gần bãi biển.
|
— |
|
//ʃɑːp//
|
danh từ |
cửa hàng
I go to the shop every day.
Tôi đi đến cửa hàng mỗi ngày.
|
— |
|
/fuːdstɔːl/
|
n.phr |
Quán ăn
The food stall sells delicious noodles and rice dishes.
Quán ăn bán mì và cơm rất ngon.
|
— |
|
/ˌfɑːstˈfuːd
ˌres.trɒnt/
|
n.phr |
Cửa hàng thức ăn nhanh
We often eat at the fast food restaurant after school.
Chúng tôi thường ăn ở cửa hàng thức ăn nhanh sau giờ học.
|
— |
|
/ˌdraɪˈkliː.nəz/
|
n |
Tiệm giặt ủi
I take my clothes to the dry-cleaner's every week.
Tôi mang quần áo đến tiệm giặt ủi mỗi tuần.
|
— |
|
/ʃuːˌstɔːr/
|
n.phr |
Tiệm giày
She buys new shoes at the shoestore in the mall.
Cô ấy mua giày mới tại tiệm giày trong trung tâm thương mại.
|
— |
|
/ˈbɑː.bə.ʃɒp/
|
n |
Tiệm cắt tóc nam
He gets his hair cut at the barbershop on Main Street.
Anh ấy cắt tóc tại tiệm cắt tóc nam trên phố Main.
|
— |
|
/ˈnjuːzˌpeɪ.pər
ˈkiː.ɒsk/
|
n.phr |
Sạp báo
I buy a newspaper from the newspaper kiosk every morning.
Tôi mua một tờ báo từ sạp báo mỗi sáng.
|
— |
|
/ˈbʊk.stɔːl/
|
n |
Quầy bán sách
There is a bookstall at the park with many interesting books.
Có một quầy bán sách ở công viên với nhiều cuốn sách thú vị.
|
— |
|
/ˈspɔːrtsˌsen.t̬ɚ/
|
n.phr |
Trung tâm thể thao
They go to the sportscenter to play basketball and swim.
Họ đến trung tâm thể thao để chơi bóng rổ và bơi lội.
|
— |
Đang tải...