Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

report

/rɪˈpɔrt/ A1

Nghĩa

báo cáo danh từ

Định nghĩa · A document that gives information about a subject.

“I need to write a report.”Tôi cần viết một báo cáo.

“The report highlights key findings from the study.”Báo cáo nêu bật những phát hiện chính từ nghiên cứu.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'report' để trình bày thông tin trong IELTS.

Ghi chú · Báo cáo thường cần thiết trong công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...