| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈaʊtsaɪd/
|
giới từ |
bên ngoài
The dog is outside.
Con chó ở bên ngoài.
Chi tiếtHe works outside the city.Anh ấy làm việc bên ngoài thành phố.
Đồng nghĩaoutdoorsexterior
Cụm hay dùngoutside worldoutside chance
Họ từoutsider (n)
Dùng 'outside' như trạng từ không cần giới từ: 'go outside'.
|
— |
|
/dʒɔɪn/
|
động từ |
tham gia
You can join us for lunch.
Bạn có thể tham gia cùng chúng tôi ăn trưa.
Chi tiếtJoin the two pieces together.Nối hai mảnh lại với nhau.
Đồng nghĩaconnectunite
Cụm hay dùngjoin a groupjoin forces
Họ từjoint (adj)joiner (n)
Có thể dùng cho tham gia hoặc nối vật lý.
|
— |
|
/bɪˈlɒŋ tə/
|
phr. |
thuộc về, là của (ai)
This book belongs to Sarah.
Cuốn sách này là của Sarah.
Chi tiếtDoes this bag belong to you?Cái túi này có phải của bạn không?
Cụm hay dùngbelong to somebody
Luôn đi với “to”: “belong TO somebody”. KHÔNG dùng ở thì tiếp diễn (không nói “is belonging”).
|
— |
|
/ˈdɪfɪkəlt/
|
tính từ |
khó khăn
The test was very difficult.
Bài kiểm tra rất khó khăn.
Chi tiếtShe had a difficult childhood.Cô ấy có một tuổi thơ khó khăn.
Đồng nghĩahardchallenging
Cụm hay dùngdifficult taskdifficult situation
Họ từdifficulty (n)difficultly (adv)
Dùng 'hard' thân mật hơn 'difficult'.
|
— |
|
together with
/təˈɡɛð.ər wɪð/
|
phr. |
cùng với, cùng nhau
Together with his team, he achieved great results.
Cùng với đội của mình, anh ấy đã đạt được kết quả tuyệt vời.
Chi tiếtTogether with the new policy, changes were made.Cùng với chính sách mới, những thay đổi đã được thực hiện.
Đồng nghĩaalong within conjunction with
Cụm hay dùngtogether with thattogether with thesetogether with other
Thường dùng để nhấn mạnh sự kết hợp.
|
— |
|
seem
/siːm/
|
v. |
(v) có vẻ như, dường như
The new teacher seems very friendly.
Thầy giáo mới có vẻ rất thân thiện.
Chi tiếtBooking early seems a good idea for the Tet holiday.Đặt vé sớm có vẻ là ý hay cho kỳ nghỉ Tết.
Đồng nghĩaappearlook
Cụm hay dùngseem happyseem like
Diễn tả cảm nhận/ấn tượng chung. "seem + tính từ" hoặc "seem like + danh từ".
|
— |
|
/dɪˈpend ɒn/
|
v. |
phụ thuộc vào, tùy vào
Whether we go to the beach depends on the weather.
Có đi biển hay không còn tùy thời tiết.
Chi tiếtĐồng nghĩarely on
Cụm hay dùngdepend on sth/sb
Luôn "on" (hoặc "upon"), KHÔNG "depend of". "It depends on..." = còn tùy vào...
|
— |
|
come
/kʌm/
|
v. |
đến tương đối chỉ hướng
Come here.
Đến đây.
Chi tiếtPlease come to my birthday party.Xin hãy đến bữa tiệc sinh nhật của tôi.
Đồng nghĩaarriveapproach
Cụm hay dùngcome backcome income over
'Come' thường chỉ hành động di chuyển.
|
— |
|
arrive
/əˈraɪv/
|
v. |
đến địa điểm cụ thể
Arrive on time.
Đến đúng giờ.
Chi tiếtShe arrived home late.Cô ấy về nhà muộn.
Đồng nghĩareachget to
Cụm hay dùngarrive atarrive in
Họ từarrival (n)
Dùng 'arrive at' cho địa điểm nhỏ, 'arrive in' cho thành phố/quốc gia.
|
— |
|
/ˈmæn.ɪ.dʒər/
|
n. |
người quản lý, trưởng phòng
The manager approved the report.
Người quản lý đã phê duyệt báo cáo.
Chi tiếtShe is the sales manager.Cô ấy là trưởng phòng kinh doanh.
Đồng nghĩasupervisordirector
Cụm hay dùngstore managerproject managerreport to a managersenior managergeneral manager
Họ từmanage (v.) quản lýmanagement (n.) ban quản lýmanagerial (adj.) thuộc quản lý
manager, boss, supervisor đều chỉ cấp trên nhưng 'manager' phổ biến nhất trong văn phòng TOEIC.
|
— |
|
/'kʌmpəni/
|
n |
công ty, doanh nghiệp
The technology company has developed innovative solutions that significantly improve energy efficiency.
Công ty công nghệ đã phát triển các giải pháp đổi mới giúp cải thiện đáng kể hiệu quả năng lượng.
Chi tiếtThe company launched a new product line.Công ty đã ra mắt một dòng sản phẩm mới.
Đồng nghĩabusinessfirm
Cụm hay dùngstart a companycompany policy
Có thể chỉ doanh nghiệp lớn hoặc nhỏ.
|
— |
|
quite
/kwaɪt/
|
adv. |
khá tương đối
It is quite cold today.
Hôm nay khá lạnh.
Chi tiếtI'm quite sure.Tôi hoàn toàn chắc chắn.
Đồng nghĩafairlyrather
Cụm hay dùngquite a lotquite good
Trong tiếng Anh Mỹ, 'quite' thường mang nghĩa 'rất' hơn là 'khá'.
|
— |
|
/rɪˈpɔrt/
|
danh từ |
báo cáo
I need to write a report.
Tôi cần viết một báo cáo.
Chi tiếtThe report highlights key findings from the study.Báo cáo nêu bật những phát hiện chính từ nghiên cứu.
Đồng nghĩadocumentaccount
Cụm hay dùngannual reportresearch reportfinancial report
Báo cáo thường cần thiết trong công việc.
|
— |
|
one of
/wʌn ʌv/
|
phr. |
một trong những
She is one of my best friends.
Cô ấy là một trong những người bạn tốt nhất của tôi.
Chi tiếtThis is one of the best books.Đây là một trong những cuốn sách hay nhất.
Cụm hay dùngone of the bestone of the mostone of the largest
Dùng để chỉ một phần trong nhóm.
|
— |
|
closest
/ˈkloʊsɪst/
|
adj. |
gần nhất ,thân nhất ,đồng nhất
She is my closest friend.
Cô ấy là người bạn thân nhất của tôi.
Chi tiếtShe is my closest friend and confidant.Cô ấy là người bạn gần nhất và là người tâm sự của tôi.
Đồng nghĩanearestintimate
Cụm hay dùngclosest friendclosest relationship
Dùng để chỉ sự gần gũi.
|
— |
|
/praɪs/
|
n. |
giá, giá cả
What is the price of this shirt?
Chiếc áo này giá bao nhiêu?
Chi tiếtThe price went up last week.Giá tăng tuần trước.
Đồng nghĩacostrate
Cụm hay dùngprice tagprice increasefull pricesale priceask the price
Họ từpricing (n.) định giápriceless (adj.) vô giápricy/pricey (adj.) đắt tiền
'Price' = nhãn giá niêm yết. Phân biệt: price (giá niêm yết) vs. cost (chi phí thực tế phải bỏ ra).
|
— |
|
/steɪ æt hoʊm/
|
phr. |
ở nhà
I stay at home on rainy days.
Tôi ở nhà vào những ngày mưa.
Chi tiếtShe stays at home with her kids.Cô ấy ở nhà với các con.
Đồng nghĩaremain at home
Cụm hay dùngstay at home all daystay at home alone
Có thể nói 'stay home' (bỏ 'at') trong văn nói.
|
— |
|
finish
/ˈfɪn.ɪʃ/
|
v. |
kết thúc
I will finish my homework.
Tôi sẽ kết thúc bài tập về nhà của mình.
Chi tiếtDid you finish the project on time?Bạn đã hoàn thành dự án đúng hạn chưa?
Đồng nghĩacompleteconcludeend
Cụm hay dùngfinish a taskfinish a bookfinish dinner
Họ từfinished (adj)finishing (n)
Có thể dùng cho nhiều tình huống khác nhau.
|
— |
|
/ˈkwɒləti/
|
danh từ |
chất lượng
This product has good quality.
Sản phẩm này có chất lượng tốt.
Chi tiếtShe has many good qualities.Cô ấy có nhiều phẩm chất tốt.
Đồng nghĩastandardattribute
Cụm hay dùngquality controlquality time
Họ từqualify (v)qualitative (adj)
Phân biệt với 'quantity' (số lượng).
|
— |
|
/ruːl/
|
noun |
quy tắc, quy định
There is a rule in our office that everyone must arrive on time.
Có một quy định ở văn phòng chúng tôi rằng mọi người phải đến đúng giờ.
|
— |
|
spend
/spend/
|
v. |
dành (thời gian, tiền bạc)
I try not to spend too much money on eating out.
Tôi cố không tiêu quá nhiều tiền vào việc ăn ngoài.
|
— |
|
/ˈpræk.tɪs/
|
verb |
luyện tập
You need to practice speaking English every day to get fluent.
Bạn cần luyện tập nói tiếng Anh mỗi ngày để trở nên thành thạo.
|
— |
|
require
/rɪˈkwaɪər/
|
v. |
(v) yêu cầu, đòi hỏi
This task requires careful planning.
Nhiệm vụ này đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
Chi tiếtI require assistance with this task.Tôi yêu cầu sự giúp đỡ với nhiệm vụ này.
Đồng nghĩademandneed
Cụm hay dùngrequire supportrequire information
Thường dùng để chỉ yêu cầu cụ thể.
|
— |
|
/ˌɪn.dɪˈpen.dənt/
|
tính từ |
độc lập
She is an independent woman.
Cô ấy là một người phụ nữ độc lập.
Chi tiếtThe country became independent.Đất nước trở nên độc lập.
Đồng nghĩaself-reliantautonomous
Cụm hay dùngindependent thinkingindependent of
Họ từindependence (n)independently (adv)
Nhớ: 'independent' không có 'a' ở đầu.
|
— |
|
/ˈjuːsfəl/
|
adj. |
hữu ích, có ích
This app is very useful for learning English.
Ứng dụng này rất hữu ích để học tiếng Anh.
Chi tiếtYour advice was really useful, thank you.Lời khuyên của bạn thật sự hữu ích, cảm ơn nhé.
Họ từuse (n./v.)
Hậu tố “-ful” = đầy, có nhiều: use → useful (đầy công dụng). Trái nghĩa với “useless”.
|
— |
|
/ˈrɛərli/
|
trạng từ |
hiếm khi
She rarely goes out on weekdays.
Cô ấy hiếm khi ra ngoài vào các ngày trong tuần.
Chi tiếtShe rarely goes out at night.Cô ấy hiếm khi ra ngoài vào ban đêm.
Đồng nghĩaseldominfrequently
Cụm hay dùngrarely seenrarely happens
Hiếm khi thường mang nghĩa tích cực.
|
— |
|
advise
/ədˈvaɪz/
|
v. |
lời khuyên
I advise caution in this matter.
Tôi khuyên thận trọng trong vấn đề này.
Chi tiếtI advise you to study regularly for better results.Tôi khuyên bạn nên học thường xuyên để có kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩarecommendcounsel
Cụm hay dùngadvise someoneadvise againststrongly advise
Dùng khi đưa ra lời khuyên.
|
— |
|
/əˈloʊn/
|
trạng từ |
một mình
I like to be alone sometimes.
Đôi khi tôi thích ở một mình.
Chi tiếtShe walked home alone.Cô ấy đi bộ về nhà một mình.
Đồng nghĩasolounaccompanied
Cụm hay dùnglive alonefeel alonealone time
Họ từlonely (adj)aloneness (n)
Trạng từ, không có ai bên cạnh.
|
— |
|
/prɪˈper/
|
v. |
chuẩn bị
Please prepare the slides for tomorrow.
Hãy chuẩn bị slide cho ngày mai.
Chi tiếtHe prepared the meeting room early.Anh ấy chuẩn bị phòng họp sớm.
Đồng nghĩaget readyarrange
Cụm hay dùngprepare a reportprepare for a meetingprepare documentsprepare in advance
Họ từpreparation (n.) sự chuẩn bịprepared (adj.) đã sẵn sàng
'Prepare' thường đi với for: prepare for a meeting. Hay gặp trong TOEIC Part 3 khi bàn về cuộc họp.
|
— |
|
at the moment
/ət ðə ˈmoʊ.mənt/
|
phr. |
khoảnh khắc
I am busy at the moment.
Tôi đang bận ngay lúc này.
Chi tiếtShe is studying at the moment.Cô ấy đang học ngay lúc này.
Cụm hay dùngat the momentright at the moment
Dùng để chỉ thời điểm hiện tại.
|
— |
|
/ɪkˈspleɪn/
|
v |
giải thích
Could you explain this concept?
Bạn có thể giải thích khái niệm này không?
Chi tiếtHe explained why he was late.Anh ấy giải thích tại sao anh ấy đến muộn.
Đồng nghĩaclarifyelaborate
Cụm hay dùngexplain something toexplain why
Họ từexplanation (n)explanatory (adj)
Cấu trúc: explain + something + to + someone.
|
— |
|
/ˈprɑː.dʌkt/
|
n. |
sản phẩm
This product is very popular.
Sản phẩm này rất phổ biến.
Chi tiếtWe sell over 500 products online.Chúng tôi bán hơn 500 sản phẩm trực tuyến.
Đồng nghĩaitemgood
Cụm hay dùngnew productproduct qualityproduct linelaunch a product
Họ từproduction (n.) sản xuấtproduce (v.) sản xuấtproducer (n.) nhà sản xuất
product (sản phẩm đã hoàn thiện) khác với goods (hàng hóa nói chung). 'Product line' = dòng sản phẩm.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv/
|
v. |
cải thiện
He worked hard to improve his communication skills.
Anh ấy đã nỗ lực cải thiện kỹ năng giao tiếp.
Chi tiếtSales figures improved in the second half.Doanh số bán hàng được cải thiện trong nửa sau năm.
Đồng nghĩaenhancedevelop
Cụm hay dùngimprove performanceimprove skillssignificantly improveimprove efficiencyroom to improve
Họ từimprovement (n.) sự cải thiệnimproved (adj.) được cải thiện
improve + on/upon = cải thiện hơn cái trước: 'improve on last year's results'.
|
— |
|
/məˈtɪəriəl/
|
n. |
chất liệu, vật liệu
What material is this bag made of — leather or plastic?
Cái túi này làm bằng chất liệu gì — da hay nhựa?
Chi tiếtCụm hay dùngmade of a materialraw materials
Chất liệu = thứ dùng để làm ra đồ vật. Nhiều tên chất liệu vừa là danh từ vừa làm tính từ.
|
— |
|
/ˈdɪf.ər.ənt/
|
adj. |
khác nhau, khác biệt
They have different opinions.
Họ có những quan điểm khác nhau.
Chi tiếtThese two plans are different.Hai kế hoạch này khác nhau.
Đồng nghĩadistinctvarious
Cụm hay dùnga different approacha different styledifferent sizesvery differenta different result
Họ từmore different (adj.) khác hơndifference (n.) sự khác biệtdifferently (adv.) một cách khác
Trái nghĩa: same (giống nhau). Different from: khác so với (The result is different from before).
|
— |
|
/dɪˈpɑːtmənt/
|
n |
bộ môn, phòng ban
The English department offers many electives.
Bộ môn Tiếng Anh có nhiều môn tự chọn.
|
— |
Đang tải...