Từ vựng B2

Chủ đề problems · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Compulsory course

B2 IELTS

Nghĩa

Khóa học bắt buộc n.phr

Định nghĩa · A course that students must take to graduate.

“Business admistration is a compulsory course for economics-major student”Quản trị kinh doanh là một khoá học bắt buộc của sinh viên chuyên ngành kinh tế.

“Mathematics is a compulsory course for all students.”Toán học là một khóa học bắt buộc cho tất cả học sinh.

Mẹo IELTS · Dùng để thảo luận về yêu cầu học tập.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...