Kho từ › culture › Criticise people

Criticise people

B2 n.phr 📁 culture IELTS
Chỉ trích người khác
UK · US
To express disapproval of someone.
It’s essential to think twice before criticising people.
→ Cần phải nghĩ hai lần trước khi chỉ trích người khác.
It's not nice to criticize people without understanding their situation.→ Thật không tốt khi chỉ trích người khác mà không hiểu tình huống của họ.
Đồng nghĩa
judgerebuke
Collocations
criticize peopleharshly criticize
🎯 IELTS: Tránh chỉ trích trực tiếp trong bài nói.
Cẩn thận khi chỉ trích người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...