Kho từ › culture › Disorderly behaviour

Disorderly behaviour

B2 n.phr 📁 culture IELTS
Hành vi gây mất trật tự
UK · US
Behavior that disrupts order.
He was charged with disorderly behavior.
→ Anh ta bị buộc tội với hành vi gây mất trật tự.
Disorderly behavior can lead to serious consequences.→ Hành vi gây mất trật tự có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
chaotic behaviordisruptive behavior
Collocations
disorderly behaviorengage in disorderly behavior
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về hành vi gây mất trật tự trong bài viết.
Thường bị phê phán trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...