Kho từ › culture › Disorderly behaviour

Disorderly behaviour ID 433206

B2 n.phr 📁 culture IELTS
Hành vi gây mất trật tự
He was charged with disorderly behavior.
→ Anh ta bị buộc tội với hành vi gây mất trật tự.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...