EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› culture › Provide an explanation
Provide an explanation
B2
v.phr
📁 culture
IELTS
Đưa ra một lời giải thích
UK
·
US
To give a reason or explanation.
He cannot provide any explanation for his absence the day before.
→ Anh ta không thể đưa một lời giải thích nào cho sự vắng mặt của mình ngày hôm trước.
Please provide an explanation for your absence.
→ Xin hãy đưa ra một lời giải thích cho sự vắng mặt của bạn.
Đồng nghĩa
explain
clarify
Collocations
provide an explanation
provide clear explanations
🎯
IELTS:
Dùng cụm này khi giải thích lý do trong bài nói.
Thường dùng trong giao tiếp chính thức.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Cultural diversity
Sự đa dạng văn hóa
Cultural difference
Sự khác biệt văn hóa
Be likely to lead to conflicts
Có khả năng dẫn đến xung đột
Regional conflicts
Xung đột khu vực/ vùng miền
Cultural and traditional values
Giá trị văn hóa và truyền thống
Culture shock
/ˈkʌltʃə ʃɔk/
Sốc văn hóa
To get a deep insight into
Có cái nhìn sâu sắc về
To abandon one’s own culture
Từ bỏ văn hóa
Có trong các bộ
🖋️
04. Culture
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...