Kho từ › culture › Provide an explanation

Provide an explanation

B2 v.phr 📁 culture IELTS
Đưa ra một lời giải thích
UK · US
To give a reason or explanation.
He cannot provide any explanation for his absence the day before.
→ Anh ta không thể đưa một lời giải thích nào cho sự vắng mặt của mình ngày hôm trước.
Please provide an explanation for your absence.→ Xin hãy đưa ra một lời giải thích cho sự vắng mặt của bạn.
Đồng nghĩa
explainclarify
Collocations
provide an explanationprovide clear explanations
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi giải thích lý do trong bài nói.
Thường dùng trong giao tiếp chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...