Kho từ › culture › Provide a clear evidence

Provide a clear evidence

B2 v.phr 📁 culture IELTS
Đưa ra một bằng chứng rõ ràng
UK · US
To give clear proof or support.
They provide no clear evidence to suggest that underwater births are dangerous.
→ Họ không đưa ra bằng chứng rõ ràng nào để chứng minh rằng sinh dưới nước là nguy hiểm.
You need to provide clear evidence for your claims.→ Bạn cần đưa ra bằng chứng rõ ràng cho các tuyên bố của mình.
Đồng nghĩa
offer proofsupply evidence
Collocations
provide clear evidenceprovide sufficient evidence
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để củng cố lập luận trong bài viết.
Rất quan trọng trong các cuộc tranh luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...