Kho từ › culture › Stimulate/ stimulus

Stimulate/ stimulus

B2 n.phr 📁 culture IELTS
Kích thích/ Sự kích thích
UK · US
To encourage or provoke a reaction.
These activities are designed to stimulate the children intellectually.
→ Những hoạt động này được thiết kế nhằm thúc đẩy trí thông minh của trẻ nhỏ.
The stimulus helped improve the economy.→ Sự kích thích đã giúp cải thiện nền kinh tế.
Đồng nghĩa
encouragemotivate
Collocations
stimulate growthstimulate interest
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về kích thích trong bài nói.
Thường liên quan đến tâm lý học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...