Confine ... To ...
Nghĩa
Định nghĩa · To limit something to a specific area.
“By closing the infected farms, we're hoping to confine the disease to the north of the region.”Bằng việc đóng cửa các trang trại bị nhiễm bệnh, chúng tôi hy vọng có thể hạn chế căn bệnh lan ra khu vực phía Bắc.
“We should confine our discussion to the main topic.”Chúng ta nên hạn chế cuộc thảo luận vào chủ đề chính.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh giới hạn trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu.