Kho từ › culture › Material possession

Material possession

B2 n.phr 📁 culture IELTS
Sở hữu vật chất
UK · US
Physical items owned by someone.
The court appointed a receiver to take material possession of the company.
→ Toàn án chỉ định một người để chiếm hữu tài sản vật chất của công ty.
Material possessions can bring temporary happiness.→ Sở hữu vật chất có thể mang lại hạnh phúc tạm thời.
Đồng nghĩa
physical belongingstangible assets
Collocations
material possessionsown material possessions
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về tài sản trong bài viết.
Thường được nhắc đến trong bối cảnh tiêu dùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...