EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› culture › Support/reward social workers
Support/reward social workers
B2
n.phr
📁 culture
IELTS
Hỗ trợ / thưởng cho nhân viên xã hội
UK
·
US
To help or reward those who work in social services.
The social workers have been reward for their contribution to the community.
→ Những nhân viên xã hội đã được thưởng vì những đóng góp của họ đến cộng đồng.
It’s essential to support social workers for their hard work.
→ Việc hỗ trợ cho nhân viên xã hội là rất cần thiết cho công việc khó khăn của họ.
Đồng nghĩa
assist social workers
reward community helpers
Collocations
support social programs
reward social initiatives
support community services
🎯
IELTS:
Nhấn mạnh tầm quan trọng của nhân viên xã hội trong IELTS.
Cụm từ này thể hiện sự công nhận công việc xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Cultural diversity
Sự đa dạng văn hóa
Cultural difference
Sự khác biệt văn hóa
Be likely to lead to conflicts
Có khả năng dẫn đến xung đột
Regional conflicts
Xung đột khu vực/ vùng miền
Cultural and traditional values
Giá trị văn hóa và truyền thống
Culture shock
/ˈkʌltʃə ʃɔk/
Sốc văn hóa
To get a deep insight into
Có cái nhìn sâu sắc về
To abandon one’s own culture
Từ bỏ văn hóa
Có trong các bộ
🖋️
04. Culture
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...