Kho từ › globalization › Cross-border workforce

Cross-border workforce

B2 n.phr 📁 globalization IELTS
Lực lượng lao động không biên giới
UK · US
A workforce that operates across national borders.
The proportion of cross- border workforce has increased by 2%.
→ Tỷ lệ lực lượng lao động không biên giới đã tăng thêm 2%.
The cross-border workforce is essential for global companies.→ Lực lượng lao động không biên giới là cần thiết cho các công ty toàn cầu.
Đồng nghĩa
transnational workforceglobal workforce
Collocations
develop cross-border workforcemanage cross-border workforce
🎯 IELTS: Mô tả lợi ích của lực lượng lao động này.
Thường gặp trong kinh doanh quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...