Kho từ › globalization › Emerging economies

Emerging economies

B2 n.phr 📁 globalization IELTS
Các nền kinh tế mới nổi
UK · US
Countries that are growing economically and developing quickly.
Emerging economies drives the global growth.
→ Các nền kinh tế mới nổi thúc đẩy sự tăng trưởng toàn cầu.
Emerging economies are attracting foreign investments.→ Các nền kinh tế mới nổi đang thu hút đầu tư nước ngoài.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
developing nationsgrowing economies
Collocations
emerging marketsemerging technologies
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự phát triển kinh tế trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng trong kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...