Kho từ › globalization › Free trade

Free trade ID 305478

B2 n.phr 📁 globalization IELTS
Thương mại tự do
Many economists support Free trade Agreement.
→ Nhiều nhà kinh tế học ủng hộ Hiệp định Thương mại tự do.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...