Kho từ › globalization › Job security

Job security

B2 n.phr 📁 globalization IELTS
Sự bảo đảm về công việc
UK · US
The assurance that one will keep their job.
If you have your job security, it may be more permanent.
→ Nếu bạn có được sự đảm bảo về công việc, nó thường sẽ lâu dài hơn.
Job security is important for employee satisfaction.→ Sự bảo đảm về công việc rất quan trọng cho sự hài lòng của nhân viên.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
employment stabilityjob safety
Collocations
job security measuresjob security policies
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về điều kiện làm việc trong IELTS.
Liên quan đến sự ổn định trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...