EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› globalization › The loss of diversity
The loss of diversity
B2
n.phr
📁 globalization
IELTS
Sự mất mát tính đa dạng
UK
·
US
The reduction in variety among people or things.
The loss of diversity may deprive us of different ways of looking at the world.
→ Sự mất tính đa dạng có thể làm mất đi những cách nhìn khác nhau về thế giới.
The loss of diversity can harm ecosystems.
→ Sự mất mát tính đa dạng có thể gây hại cho hệ sinh thái.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
uniformity
monotony
Collocations
biodiversity loss
cultural diversity
🎯
IELTS:
Dùng để thảo luận về đa dạng sinh học trong IELTS.
Liên quan đến sự đa dạng trong xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
The impacts of globalisation
Những tác động của toàn cầu hóa
Cross-border workforce
Lực lượng lao động không biên giới
International competition
Cuộc thi quốc tế
Increasing demand for talents
Nhu cầu tìm kiếm nhân tài tăng
Rapid growth of global economy
Tăng trưởng nhanh của
International supply chain
Chuỗi cung ứng quốc tế
Emerging economies
Các nền kinh tế mới nổi
Developed/ developing countries
Các quốc gia phát triển / đang phát triển
Có trong các bộ
🖋️
10. Globalization
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...