Kho từ › globalization › The loss of diversity

The loss of diversity

B2 n.phr 📁 globalization IELTS
Sự mất mát tính đa dạng
UK · US
The reduction in variety among people or things.
The loss of diversity may deprive us of different ways of looking at the world.
→ Sự mất tính đa dạng có thể làm mất đi những cách nhìn khác nhau về thế giới.
The loss of diversity can harm ecosystems.→ Sự mất mát tính đa dạng có thể gây hại cho hệ sinh thái.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
uniformitymonotony
Collocations
biodiversity losscultural diversity
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về đa dạng sinh học trong IELTS.
Liên quan đến sự đa dạng trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...