EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› globalization › Generate more business opportunities
Generate more business opportunities
B2
n.phr
📁 globalization
IELTS
Tạo ra thêm các cơ hội kinh doanh
UK
·
US
To provide additional chances for business growth.
Generating more business opportunities are not relegated only to the world of physical reality.
→ Tạo thêm các cơ hội kinh doanh không chỉ dừng lại ở thế giới thực.
Innovative ideas can generate more business opportunities.
→ Những ý tưởng sáng tạo có thể tạo ra thêm các cơ hội kinh doanh.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
create business prospects
expand business options
Collocations
generate new opportunities
business growth opportunities
🎯
IELTS:
Dùng để thảo luận về cơ hội kinh doanh trong IELTS.
Liên quan đến kinh doanh và đầu tư.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
The impacts of globalisation
Những tác động của toàn cầu hóa
Cross-border workforce
Lực lượng lao động không biên giới
International competition
Cuộc thi quốc tế
Increasing demand for talents
Nhu cầu tìm kiếm nhân tài tăng
Rapid growth of global economy
Tăng trưởng nhanh của
International supply chain
Chuỗi cung ứng quốc tế
Emerging economies
Các nền kinh tế mới nổi
Developed/ developing countries
Các quốc gia phát triển / đang phát triển
Có trong các bộ
🖋️
10. Globalization
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...