EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› globalization › National conflict
National conflict
B2
n.phr
📁 globalization
IELTS
Xung đột quốc gia
UK
·
US
Disputes or disagreements between nations.
We should enhance our support to national conflict prevention.
→ Chúng ta nên tăng cường hỗ trợ phòng ngừa xung đột quốc gia.
National conflict can lead to war and instability.
→ Xung đột quốc gia có thể dẫn đến chiến tranh và bất ổn.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
international dispute
national strife
Collocations
national conflict resolution
escalating national conflict
🎯
IELTS:
Dùng để thảo luận về xung đột trong IELTS.
Liên quan đến chính trị quốc tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
The impacts of globalisation
Những tác động của toàn cầu hóa
Cross-border workforce
Lực lượng lao động không biên giới
International competition
Cuộc thi quốc tế
Increasing demand for talents
Nhu cầu tìm kiếm nhân tài tăng
Rapid growth of global economy
Tăng trưởng nhanh của
International supply chain
Chuỗi cung ứng quốc tế
Emerging economies
Các nền kinh tế mới nổi
Developed/ developing countries
Các quốc gia phát triển / đang phát triển
Có trong các bộ
🖋️
10. Globalization
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...